dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
avoir
Không tìm thấy từ " avoir"
Words Mentioning " avoir"
cú vọ
dãi
dài lưng
dám
dân dấn
dán mắt
dẻo mồm
diện kiến
dính líu
dư
dùng
dụng tâm
dụng ý
dự phần
duyệt mục
e
e ngại
gác mỏ
gai ốc
gầm ghè
gặp dịp
gặp mặt
gặp may
gặp thời
ghê
già họng
già mồm
gian dâm
giao du
giao hợp
giao thiệp
giật hậu
giật mình
giật thót
giếc
gió
giỏi
gớm
gớm mặt
gờm mặt
gượng nhẹ
hãi
hám
hầm hập
hán
hân hạnh
há nỡ
háo
hấp tấp
háu đói
hên
hét
hết
hết nước
hết đường
hết vía
hiềm khích
hiềm thù
hiếng
hiểu biết
hiếu thắng
ho
hóc
ho he
hội đàm
hói đầu
hối hận
hội kiến
hối quá
hói trán
hồn phách
hốt
hổ thẹn
ỉa vào
đi kiết
đi lại
đi lị
định
định bụng
đi rửa
đi tướt
kém mắt
kết đoàn
khấm khá
khản cổ
khát
khật khừ
khát nước
khé cổ
khiếp sợ
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...